Trong bối cảnh vận tải hàng hóa đô thị ngày càng đòi hỏi sự linh hoạt và tính kinh tế cao, các dòng xe tải nhỏ Teraco nổi lên như giải pháp tối ưu, đặc biệt là các mẫu Tera 100 và Tera Star. Được mệnh danh là “vua tải nhẹ”, Teraco đã chinh phục thị trường Việt Nam nhờ sự kết hợp giữa thiết kế hiện đại, động cơ công nghệ Nhật Bản bền bỉ và mức giá cạnh tranh. Cùng Hải Thành tìm hiểu về dòng xe tải nhỏ thương hiệu Daehan Teraco trong nội dung bài viết sau.
Mục Lục
1. Bảng giá xe tải nhỏ Teraco (Tera 100 & Tera Star) cập nhật 2025
Việc nắm bắt giá cả chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất đối với mọi quyết định đầu tư. Dòng xe tải nhỏ Teraco nổi bật với hai sản phẩm chủ lực là Tera 100 và Tera Star, đều nằm trong phân khúc dưới 1.25 tấn với nhiều tùy chọn thùng linh hoạt. Dưới đây là bảng giá niêm yết (đã bao gồm VAT và thùng tiêu chuẩn) được cập nhật mới nhất cho năm 2025 tại hệ thống đại lý chính hãng.
1.1 Giá niêm yết Tera 100S và các phiên bản thùng (990kg)
Tera 100S, với tải trọng 990kg, là mẫu xe tải nhẹ bán chạy nhất của Teraco trong nhiều năm, là lựa chọn hoàn hảo cho việc chuyên chở hàng hóa trong nội thành, luồn lách qua các tuyến đường hẹp. Mức giá của Tera 100S được định vị rất cạnh tranh, chỉ nhỉnh hơn một chút so với các đối thủ giá rẻ, nhưng lại được trang bị động cơ và nội thất vượt trội hơn hẳn.
Tera 100S có nhiều phiên bản thùng được đóng theo tiêu chuẩn của Cục Đăng kiểm, bao gồm:
- Thùng lửng giúp dễ dàng lên xuống hàng hóa cồng kềnh, vật liệu xây dựng.
- Thùng mui bạt là dòng tải nhẹ phổ thông nhất, linh hoạt chở hàng cao và che mưa nắng.
- Thùng kín là lựa chọn tối ưu để bảo quản hàng hóa nhạy cảm với thời tiết như thực phẩm, điện tử.
| STT | Phiên bản / Loại thùng | Giá Niêm Yết Tham Khảo (VND) |
| 1 | Chassis (Sát-xi) | ~ 229.000.000 |
| 2 | Thùng Lửng | ~ 239.000.000 |
| 3 | Thùng Lửng bửng cong | ~ 243.000.000 |
| 4 | Thùng Mui Bạt | ~ 246.500.000 |
| 5 | Thùng Kín | ~ 249.000.000 |
| 6 | Thùng Kín Composite | ~ 261.000.000 |
| 7 | Thùng Cánh Dơi | ~ 264.000.000 |
| 8 | Thùng Bán Hàng Lưu Động (Mobile Shop) | ~ 269.000.000 |
Bảng giá xe Tera theo từng phiên bản thùng
1.2 Giá niêm yết Tera Star và Tera Star Plus (990kg – 1.25T)
Tiếp nối thành công của Tera 100, Tera Star được ra mắt với sự nâng cấp mạnh mẽ về thiết kế và công nghệ, nhắm đến khách hàng muốn một chiếc xe tải nhỏ có vẻ ngoài hiện đại và tiện nghi như xe du lịch.
Tera Star có hai phiên bản tải trọng: 990kg (tiêu chuẩn) và Tera Star Plus 1.25 tấn (mở rộng tải trọng). Điểm khác biệt lớn nhất là Tera Star sử dụng động cơ công nghệ Nhật Bản 1.5L, mạnh mẽ hơn và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, cùng với kích thước thùng được kéo dài hơn (tối đa 3.06m) so với Tera 100. Ngoài ra, Tera Star còn được trang bị những tính năng an toàn cao cấp như hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD (trên phiên bản Plus), một lợi thế cạnh tranh đáng kể trong phân khúc.
| STT | Dòng Xe | Phiên bản / Loại thùng | Giá Niêm Yết Tham Khảo (VND) |
| 1 | Tera Star | Chassis (990 kg) | ~ 240.000.000 |
| 2 | Tera Star | Thùng Lửng (990 kg) | ~ 250.000.000 |
| 3 | Tera Star | Thùng Lửng bửng cong | ~ 253.500.000 |
| 4 | Tera Star | Thùng Kín tiêu chuẩn | ~ 265.000.000 |
| 5 | Tera Star | Thùng Kín Composite | ~ 274.000.000 |
| 6 | Tera Star | Thùng Cánh Chim (Cánh Dơi) | ~ 276.500.000 |
| 7 | Tera Star Plus (1.25T) | Thùng Kín | ~ 270.000.000 |
| 8 | Tera Star Plus (1.25T) | Thùng Mui Bạt / Mở bửng | ~ 270.500.000 |
Bảng giá tham khảo xe tải nhỏ Tera star
2. Tại sao xe tải nhỏ tera được ưa chuộng trong phân khúc xe tải nhẹ?
Sự tin tưởng của khách hàng dành cho thương hiệu xe tải nhỏ Teraco không chỉ đến từ mức giá hấp dẫn mà còn từ những giá trị cốt lõi về chất lượng và thiết kế. Được sản xuất bởi Daehan Motors (Hàn Quốc), các dòng xe Teraco đã định vị được sự khác biệt rõ rệt so với các đối thủ cùng phân khúc nhờ ba yếu tố nổi bật sau đây.
2.1 Động cơ Mitsubishi Tech 1.3L/1.5L: Bền bỉ và Tiết kiệm nhiên liệu
Yếu tố tạo nên sự khác biệt và độ tin cậy cao nhất của xe tải nhỏ Teraco chính là khối động cơ sử dụng công nghệ Nhật Bản. Các mẫu xe chủ lực như Tera 100S được trang bị động cơ xăng Mitsubishi Tech 4G13S1 dung tích 1.3L, còn Tera Star sử dụng động cơ 1.5L mạnh mẽ hơn. Đây là những khối động cơ được đánh giá cao về độ bền bỉ, khả năng vận hành êm ái và đặc biệt là hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu.
Nhờ hệ thống phun xăng điện tử hiện đại, Tera 100S có thể đạt công suất tối đa 100 mã lực, nhưng vẫn duy trì mức tiêu hao xăng rất kinh tế, giúp các bác tài tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể theo thời gian, tăng khả năng thu hồi vốn và tối đa hóa lợi nhuận trong công việc kinh doanh.

2.2 Kích thước thùng dài kỷ lục (2.8m – 3.06m) và khả năng chuyên chở
Khả năng chuyên chở là tiêu chí hàng đầu đối với xe tải, và Teraco đã đáp ứng vượt trội nhu cầu này. Dòng Tera 100S sở hữu kích thước lòng thùng dài tới 2.8 mét, trong khi Tera Star/Star Plus còn kéo dài lên đến 3.06 mét (tùy phiên bản), vượt trội hơn hẳn so với hầu hết các mẫu xe tải 1 tấn khác trên thị trường.
Kích thước thùng dài kỷ lục này cho phép các bác tài vận chuyển được những mặt hàng cồng kềnh, chiếm diện tích nhưng có khối lượng nhẹ (như ống nước, vật liệu cách nhiệt, đồ nội thất…). Nhờ vào thùng hàng rộng rãi, Teraco giúp tối ưu hóa số lượng hàng hóa trong mỗi chuyến đi, giảm tần suất di chuyển và qua đó, nâng cao hiệu quả kinh tế rõ rệt cho người sử dụng.

2.3 Nội thất hiện đại, tiện nghi
Phá vỡ định kiến về xe tải thô cứng, Teraco trang bị cho các dòng xe tải nhỏ của mình một khoang cabin tiện nghi và hiện đại không thua kém xe du lịch. Các mẫu xe Tera 100 và Tera Star đều được trang bị vô lăng trợ lực điện, giúp việc đánh lái nhẹ nhàng, chính xác, đặc biệt hữu ích khi di chuyển trong khu vực đông dân cư. Tiện ích nổi bật là màn hình cảm ứng đa phương tiện 9 inch (trên Tera Star) hoặc 7 inch (trên Tera 100), tích hợp camera lùi, hỗ trợ tối đa cho việc lùi xe an toàn.
Bên cạnh đó, hệ thống điều hòa 2 chiều công suất lớn, kính cửa chỉnh điện 1 chạm và ghế nỉ bọc da cao cấp (tùy chọn) mang lại trải nghiệm lái thoải mái, thư giãn cho tài xế trong những hành trình dài hoặc khi phải chờ đợi bốc dỡ hàng.
3. Mua xe tải nhỏ Teraco tại Xe Ô Tô Tải Hải Thành
Là đại lý chính thức với nhiều năm kinh nghiệm phân phối các dòng xe Teraco, Xe Ô Tô Tải Hải Thành tự hào là đối tác tin cậy của hàng nghìn hộ kinh doanh trên cả nước. Khi quyết định mua xe tải nhỏ Teraco tại Hải Thành, quý khách hàng sẽ nhận được một giải pháp toàn diện, không chỉ dừng lại ở chiếc xe.
- Chuyên nghiệp: Đội ngũ chuyên viên tư vấn của chúng tôi sẽ tư vấn chi tiết về từng phiên bản Tera 100S, Tera Star, Tera V để đảm bảo quý khách chọn đúng tải trọng và kích thước thùng xe phù hợp nhất với loại hàng hóa và tuyến đường kinh doanh của mình.
- Dịch vụ kèm theo tiện ích: Chúng tôi cũng hỗ trợ đóng thùng chuyên dụng theo yêu cầu (thùng cánh dơi bán hàng lưu động, thùng composite bảo ôn…) với chất lượng vật liệu cao cấp và đúng chuẩn Cục Đăng kiểm.
- Chính sách và chương trình khuyến mãi hấp dẫn: Hải Thành là đối tác chiến lược của nhiều ngân hàng, cung cấp các gói hỗ trợ trả góp linh hoạt, chỉ cần trả trước khoảng 20-30% giá trị xe (tương đương 60-70 triệu VNĐ) là quý khách đã có thể nhận xe ngay, giúp giảm gánh nặng tài chính ban đầu và nhanh chóng đưa xe vào khai thác kinh doanh.
Với những ưu điểm vượt trội về động cơ công nghệ Nhật Bản, kích thước thùng dài tối ưu, và thiết kế hiện đại, các dòng xe tải nhỏ Teraco (Tera 100S, Tera Star) cùng xe tải Van (Tera V series) chính là lựa chọn đầu tư thông minh và bền vững cho mọi hoạt động kinh doanh vận tải. Hãy liên hệ ngay với Xe Ô Tô Tải Hải Thành để được tư vấn chi tiết về mẫu xe phù hợp nhất, nhận báo giá lăn bánh chính xác và cập nhật các gói hỗ trợ tài chính ưu đãi nhất. Chúng tôi sẵn lòng đồng hành cùng quý khách trên mọi nẻo đường kinh doanh.

Với hơn 7 năm kinh nghiệm trong ngành xe tải, làm việc cùng khách hàng ở nhiều lĩnh vực như logistics, xây dựng, phân phối tiêu dùng…, tôi hiểu rằng mỗi doanh nghiệp cần một giải pháp vận tải riêng. Tôi luôn phân tích kỹ nhu cầu, loại hàng, tần suất di chuyển và ngân sách để đề xuất chiếc xe tải tối ưu nhất, giúp doanh nghiệp vận hành ổn định, tiết kiệm chi phí và nâng cao lợi thế cạnh tranh.

